Thứ Sáu, 21 tháng 8, 2020

あいさつ ー Greetings ー Chào hỏi

あいさつ

おはよう ohayou good morning chào buổi sáng
おはよう ございます ohayou gozaimasu good morning (polite) chào buổi sáng - lịch sự
こんにちは konnichiwa good afternoon chào buổi chiều
こんばんは konbanwa good evening chào buổi tối
さようなら sayounara good bye tạm biệt
おやすみ(なさい) oyasumi (nasai) good night chúc ngủ ngon
ありがとう arigatou thank you cảm ơn
ありがとう ございます arigatou gozaimasu thank youi (polite) cảm ơn - lịch sự
すみません sumimasen excuse me, i'm sorry xin lỗi - khi muốn hoi người nghe cái gì đó, ...
いいえ iie NO Không
いってきます ittekimasu i'll go and come back tôi đi rồi quay lại
いってらっしゃい itterasshai please go and come back vui lòng đi rồi quay lại
ただいま tadaima i'm home tôi về nhà rồi đây
おかえり(なさい) okaeri (nasai) welcome home chào mừng trở về
いただきます itadakimasu thank you for the meal (before eating) nói trước khi ăn - kiểu cảm ơn người nấu món ăn
ごちそうさま(でした) gochisousama (deshita) thank you for the meal (after eating) ăn xong nói cảm ơn
はじめまして hajimemashita how do you do rất vui đc gặp anh/chị...nói đầu (câu chuyện)
よろしく おねがいします yoroshiku onegaishimasu nice to meet you rất vui đc gặp bạn/anh/chị...nói sau