あいさつ ー Greetings ー Chào hỏi
あいさつ
| おはよう |
ohayou |
good morning |
chào buổi sáng |
| おはよう ございます |
ohayou gozaimasu |
good morning (polite) |
chào buổi sáng - lịch sự |
| こんにちは |
konnichiwa |
good afternoon |
chào buổi chiều |
| こんばんは |
konbanwa |
good evening |
chào buổi tối |
| さようなら |
sayounara |
good bye |
tạm biệt |
| おやすみ(なさい) |
oyasumi (nasai) |
good night |
chúc ngủ ngon |
| ありがとう |
arigatou |
thank you |
cảm ơn |
| ありがとう ございます |
arigatou gozaimasu |
thank youi (polite) |
cảm ơn - lịch sự |
| すみません |
sumimasen |
excuse me, i'm sorry |
xin lỗi - khi muốn hoi người nghe cái gì đó, ... |
| いいえ |
iie |
NO |
Không |
| いってきます |
ittekimasu |
i'll go and come back |
tôi đi rồi quay lại |
| いってらっしゃい |
itterasshai |
please go and come back |
vui lòng đi rồi quay lại |
| ただいま |
tadaima |
i'm home |
tôi về nhà rồi đây |
| おかえり(なさい) |
okaeri (nasai) |
welcome home |
chào mừng trở về |
| いただきます |
itadakimasu |
thank you for the meal (before eating) |
nói trước khi ăn - kiểu cảm ơn người nấu món ăn |
| ごちそうさま(でした) |
gochisousama (deshita) |
thank you for the meal (after eating) |
ăn xong nói cảm ơn |
| はじめまして |
hajimemashita |
how do you do |
rất vui đc gặp anh/chị...nói đầu (câu chuyện) |
| よろしく おねがいします |
yoroshiku onegaishimasu |
nice to meet you |
rất vui đc gặp bạn/anh/chị...nói sau |
thelam92
0 nhận xét:
Đăng nhận xét