Mẫu câu - 文型 ー ぶんけい
| japanese | vietnamese |
|---|---|
| あしたから りょこうなんです。 | Từ ngày mai tôi sẽ đi du lịch |
| いけばなを ならいたいんですが、いい せんせいを しょうかいして いただけませんか。 | Tôi muốn học cắm hoa. Anh/Chị giới thiệu cho tôi một giáo viên tốt có đc ko? |
| japanese | vietnamese |
|---|---|
| あしたから りょこうなんです。 | Từ ngày mai tôi sẽ đi du lịch |
| いけばなを ならいたいんですが、いい せんせいを しょうかいして いただけませんか。 | Tôi muốn học cắm hoa. Anh/Chị giới thiệu cho tôi một giáo viên tốt có đc ko? |